Bảng mệnh XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Mão 1567

1565 1566 1568 1569
  Mục lục:
Tháng 1 - 1567 1 Thứ Tư
 
Tháng Mười Một (Đ)
22
Năm Bính Dần
Tháng Canh Tý
Ngày Mậu Dần
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 1567
Ngày của năm (day of year): 1
Xem chi tiết

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/11

2

23

3

24
425526

6

27

7

28

8

29

9

30

10

1/12
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 2/1567
T2T3T4T5T6T7CN
123/12224

3

25

4

26

5

27

6

28

7

29
83091/1

10

2

11

3

12

4

13

5

14

6
157168

17

9

18

10

19

11

20

12

21

13
22142315

24

16

25

17

26

18

27

19

28

20
THÁNG 3/1567
T2T3T4T5T6T7CN
121/1222

3

23

4

24

5

25

6

26

7

27
828929

10

30

11

1/2

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 4/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/2

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

1/3

10

2

11

3
124135

14

6

15

7

16

8

17

9

18

10
19112012

21

13

22

14

23

15

24

16

25

17
26182719

28

20

29

21

30

22
THÁNG 5/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/3

2

24
325426

5

27

6

28

7

29

8

30

9

1/4
102113

12

4

13

5

14

6

15

7

16

8
1791810

19

11

20

12

21

13

22

14

23

15
24162517

26

18

27

19

28

20

29

21

30

22
3123
THÁNG 6/1567
T2T3T4T5T6T7CN
124/4

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
71/582

9

3

10

4

11

5

12

6

13

7
148159

16

10

17

11

18

12

19

13

20

14
21152216

23

17

24

18

25

19

26

20

27

21
28222923

30

24
THÁNG 7/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/5

2

26

3

27

4

28
52961/6

7

2

8

3

9

4

10

5

11

6
127138

14

9

15

10

16

11

17

12

18

13
19142015

21

16

22

17

23

18

24

19

25

20
26212722

28

23

29

24

30

25

31

26
THÁNG 8/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/6
228329

4

30

5

1/7

6

2

7

3

8

4
95106

11

7

12

8

13

9

14

10

15

11
16121713

18

14

19

15

20

16

21

17

22

18
23192420

25

21

26

22

27

23

28

24

29

25
30263127
THÁNG 9/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/7

2

29

3

1/8

4

2

5

3
6475

8

6

9

7

10

8

11

9

12

10
13111412

15

13

16

14

17

15

18

16

19

17
20182119

22

20

23

21

24

22

25

23

26

24
27252826

29

27

30

28
THÁNG 10/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/8

2

1/9

3

2
4354

6

5

7

6

8

7

9

8

10

9
11101211

13

12

14

13

15

14

16

15

17

16
18171918

20

19

21

20

22

21

23

22

24

23
25242625

27

26

28

27

29

28

30

29

31

30
THÁNG 11/1567
T2T3T4T5T6T7CN
11/1022

3

3

4

4

5

5

6

6

7

7
8899

10

10

11

11

12

12

13

13

14

14
15151616

17

17

18

18

19

19

20

20

21

21
22222323

24

24

25

25

26

26

27

27

28

28
29293030
THÁNG 12/1567
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/11

2

2

3

3

4

4

5

5
6677

8

8

9

9

10

10

11

11

12

12
13131414

15

15

16

16

17

17

18

18

19

19
20202121

22

22

23

23

24

24

25

25

26

26
27272828

29

29

30

1/12

31

2

Lịch âm 1567: năm Đinh Mão

Tên năm: Vọng Nguyệt Chi Mão- Mèo ngắm trăng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò

Tóm tắt mệnh Lư Trung Hỏa:

Lửa đã tích tụ

Diễn giải mệnh Lư Trung Hỏa:

Dần ở địa chi là ngôi thứ 3, Mão ở địa chi là ngôi thứ 4, (bính, đinh trong ngũ hành thuộc hỏa) hỏa đã đạt đến vị trí chính lại được dần mão thuộc mộc. Trong ngũ hành trợ giúp. Khi này trời đất phảng phất như lửa trong lò mới sinh, vạn vật vừa mới bắt đầu sinh trưởng mà gọi là Lư Trung Hỏa trời đất như lò lửa, âm dương như than củi.
Người nổi tiếng sinh năm Mão

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Đinh Mão 1567

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 1567 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 1567. Năm 1567 có 365 ngày, âm lịch là năm Đinh Mão. Lịch âm năm Đinh Mão 1567, lịch vạn niên năm Lư Trung Hỏa 1567