Bảng mệnh XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Mão 655

653 654 656 657
  Mục lục:
Tháng 1 - 655 1 Thứ Năm
 
Tháng Mười Một (T)
18
Năm Giáp Dần
Tháng Bính Tý
Ngày Canh Dần
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 655
Ngày của năm (day of year): 1
Xem chi tiết

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/11

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

1/12

14

2

15

3

16

4
175186

19

7

20

8

21

9

22

10

23

11
24122513

26

14

27

15

28

16

29

17

30

18
3119
THÁNG 2/655
T2T3T4T5T6T7CN
120/12

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

30

12

1/1

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
2817
THÁNG 3/655
T2T3T4T5T6T7CN
118/1

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

30
141/2152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17

31

18
THÁNG 4/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/2

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
1129121/3

13

2

14

3

15

4

16

5

17

6
187198

20

9

21

10

22

11

23

12

24

13
25142615

27

16

28

17

29

18

30

19
THÁNG 5/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/3
221322

4

23

5

24

6

25

7

26

8

27
9281029

11

1/4

12

2

13

3

14

4

15

5
166177

18

8

19

9

20

10

21

11

22

12
23132414

25

15

26

16

27

17

28

18

29

19
30203121
THÁNG 6/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/4

2

23

3

24

4

25

5

26
627728

8

29

9

30

10

1/5

11

2

12

3
134145

15

6

16

7

17

8

18

9

19

10
20112112

22

13

23

14

24

15

25

16

26

17
27182819

29

20

30

21
THÁNG 7/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/5

2

23

3

24
425526

6

27

7

28

8

29

9

1/6

10

2
113124

13

5

14

6

15

7

16

8

17

9
18101911

20

12

21

13

22

14

23

15

24

16
25172618

27

19

28

20

29

21

30

22

31

23
THÁNG 8/655
T2T3T4T5T6T7CN
124/6225

3

26

4

27

5

28

6

29

7

1/7
8293

10

4

11

5

12

6

13

7

14

8
1591610

17

11

18

12

19

13

20

14

21

15
22162317

24

18

25

19

26

20

27

21

28

22
29233024

31

25
THÁNG 9/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/7

2

27

3

28

4

29
53061/8

7

2

8

3

9

4

10

5

11

6
127138

14

9

15

10

16

11

17

12

18

13
19142015

21

16

22

17

23

18

24

19

25

20
26212722

28

23

29

24

30

25
THÁNG 10/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/8

2

27
328429

5

1/9

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
3127
THÁNG 11/655
T2T3T4T5T6T7CN
128/9

2

29

3

30

4

1/10

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27
THÁNG 12/655
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/10

2

29

3

30

4

1/11
5263

7

4

8

5

9

6

10

7

11

8
1291310

14

11

15

12

16

13

17

14

18

15
19162017

21

18

22

19

23

20

24

21

25

22
26232724

28

25

29

26

30

27

31

28

Lịch âm 655: năm Ất Mão

Tên năm: Đắc Đạo Chi Mão- Mèo đắc đạo
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Đại Khê Thủy- Nước dưới khe lớn

Tóm tắt mệnh Đại Khê Thủy:

Nước chảy thành dòng

Diễn giải mệnh Đại Khê Thủy:

Dần mão thuộc phương Đông, dần là nơi gió đông thịnh vượng. Mão ở chính Đông, nếu nước hướng chảy chính Đông thì tha hồ thỏa thích trên đường tụ hội thành dòng chảy ra sông mà gọi là nước suối lớn. Nước suối lớn cần chảy về biển mà điều quan trọng là chảy lien tục không dứt. Do đó nước suối lớn nên gặp kim sinh thủy giúp. Nếu gặp các loại thổ khác và phải sinh mộc đều không hay. Chỉ có Nhâm tý, Quý sửu là núi, lại gặp nước, trong sách gọi “ Nước chảy quanh núi” mới là cục mệnh quý.
Người nổi tiếng sinh năm Mão

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Ất Mão 655

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 655 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 655. Năm 655 có 365 ngày, âm lịch là năm Ất Mão. Lịch âm năm Ất Mão 655, lịch vạn niên năm Đại Khê Thủy 655